Top 7 Loại Kháng Sinh Đường Ruột Cho Hiệu Quả Tốt Nhất

Kháng sinh đường ruột được sử dụng kéo dài trong vài ngày đến vài tuần để ngăn ngừa và tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng. Thuốc kháng sinh cần được sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả tốt nhất và tránh các tác dụng phụ liên quan. Dưới đây DrVitamin.vn sẽ giới thiệu các loại kháng sinh phổ biến nhất, người bệnh có thể tìm hiểu thêm.

Kháng sinh đường ruột
Kháng sinh đường ruột được chỉ định để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh và cải thiện hoạt động của hệ thống tiêu hóa

Top 7 loại kháng sinh đường ruột hiệu quả tốt nhất

Các loại kháng sinh đường ruột được sử dụng để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, đưa đường tiêu hóa trở về sự cân bằng bình thường, từ đó cải thiện các triệu chứng nhiễm trùng. Bên cạnh đó, thuốc cũng giúp bảo vệ niêm mạc ruột, giảm viêm và bảo tồn hệ thống vi khuẩn lành mạnh trong ruột kết.

Loại kháng sinh được chỉ định phụ thuộc vào loại vi khuẩn và khả năng đáp ứng của người bệnh. Cụ thể các loại thuốc trị nhiễm trùng đường ruột phổ biến nhất có thể kể đến:

1. Thuốc kháng sinh đường ruột Azithromycin

  • Hoạt chất: Azithromycin
  • Công dụng: Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng đường ruột, tiêu chảy, nôn mửa

Azithromycin là kháng sinh đường ruột phổ biến, thường được chỉ định để điều trị tiêu chảy ở khách du dịch hoặc những người thay đổi môi trường sống. Bên cạnh đó, thuốc cũng được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da, nhiễm trùng tai và các bệnh lây qua đường tình dục.

thuốc trị nhiễm khuẩn đường ruột
Azithromycin là thuốc kháng sinh đường ruột phổ biến và mang lại hiệu quả cao trong việc điều trị tiêu chảy

Thận trọng trước khi sử dụng thuốc: 

  • Không sử dụng nên có tiền sử bệnh gan hoặc vàng da do Azithromycin
  • Có tiền sử dị ứng với Azithromycin hoặc các loại thuốc tương tự (chẳng hạn như Clarithromycin, Erythromycin hoặc Telithromycin)
  • Thông báo với bác sĩ nếu có bệnh thận, bệnh gan, nhược cơ, rối loạn nhịp tim hoặc lượng kali trong máu thấp

Hướng dẫn sử dụng:

  • Azithromycin được sử dụng thông qua đường uống theo chỉ định của bác sĩ. Không được tự ý thay đổi liều lượng mà không thông báo với bác sĩ.
  • Có thể sử dụng Azithromycin cùng với thức ăn hoặc không có thức ăn. Tuy nhiên đối với Azithromycin ở dạng chất lỏng phóng thích kéo dài (hỗn dịch uống), nên uống thuốc khi bụng đói, tốt nhất là 1 giờ trước khi ăn và 2 giờ sau khi ăn.
  • Liều lượng sử dụng phụ thuộc vào lợi vi khuẩn gây bệnh. Hỏi ý kiến của bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.

Tác dụng phụ:

  • Phổ biến: Tiêu chảy, đau dạ dày, buồn nôn, nôn, đau đầu
  • Tác dụng phụ nghiêm trọng: Đau bụng dữ dội, tiêu chảy có máu, nhịp tim tăng đột ngột, có vấn đề về gan (nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét, vàng da hoặc vàng mát)
  • Dấu hiệu dị ứng: Phát ban, khó thở, sưng mặt hoặc cổ họng

Đến bệnh viện hoặc gọi cho bác sĩ ngay khi nhận thấy các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Thận trọng khi sử dụng:

  • Không sử dụng kháng sinh đường ruột Azithromycin với thuốc kháng axit có chứa nhôm hoặc magiê trong vòng 2 giờ. Các thuốc kháng axit có thể gây ảnh hưởng đến hiệu quả của Azithromycin.
  • Kháng sinh có thể gây tiêu chảy, tuy nhiên nếu tiêu chảy có máu hoặc đi ngoài ra nước kèm máu, hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú chỉ sử dụng thuốc khi nhận được sự đồng ý của bác sĩ.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, bởi vì Azithromycin có thể khiến da dễ cháy nắng hơn.
  • Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý thay đổi lượng thuốc hoặc kế hợp các loại mà không thông báo với bác sĩ.

2. Thuốc trị nhiễm trùng đường ruột Metronidazole

  • Hoạt chất: Metronidazole
  • Công dụng: Điều trị nhiễm khuẩn ở dạ dày – ruột, nhiễm trùng da, tim, phổi, tủy sống, mạch máu, âm đạo

Metronidazole là một loại thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường ruột, dạ dày, hỗ trợ cải thiện các triệu chứng buồn nôn, nôn, tiêu chảy, ớn lạnh, đau quặn bụng hoặc chướng bụng  khó tiêu. Bên cạnh đó, thuốc cũng được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn não, tủy sống, tim, phổi, mạch máu, dạ dày và một số bệnh lây qua đường tính dục.

thuốc kháng sinh đường ruột
Metronidazole được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường ruột với các triệu chứng tiêu chảy, buồn nôn, chướng bụng

Thận trọng trước khi sử dụng thuốc:

  • Có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Không dùng Metronidazole nếu người bệnh vừa uống rượu hoặc đã dùng Disulfiram trong vòng 2 tuần.
  • Metronidazole có thể gây hại cho thai nhi. Do đó không được sử dụng kháng sinh đường ruột này trong ba tháng đầu của thai kỳ. Hãy thông báo với bác sĩ nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
  • Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân bệnh gan, thận, rối loạn nhịp tim, bệnh dạ dày, rối loạn tế bào máu, rối loạn thần kinh hoặc nhiễm nấm.

Hướng dẫn sử dụng:

  • Sử dụng Metronidazole theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Thuốc Metronidazole được sử dụng thông qua đường uống. Nuốt toàn bộ viên thuốc, không được nghiền nát, nhai hoặc bẻ viên thuốc, điều này có thể gây ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.
  • Liều lượng sử dụng được chỉ định bởi bác sĩ chuyên môn. Không tự ý thay đổi liều lượng để đảm bảo hiệu quả điều trị.
  • Thời gian sử dụng thuốc thường kéo dài liên tục trong 10 ngày. Tuy nhiên người bệnh có thể cần sử dụng thuốc kéo dài đến vài tuần. Hỏi ý kiến của bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.

Tác dụng phụ:

  • Khó ngủ
  • Mất ngủ
  • Đau đầu
  • Chóng mặt
  • Suy nhược cơ thể
  • Buồn nôn
  • Nôn
  • Đau dạ dày
  • Phát ban
  • Ngứa da
  • Tiết dịch âm đạo hoặc đau khi quan hệ tình dục

Thông báo với bác sĩ nếu các tác dụng phụ trở nên nghiêm trọng hoặc kéo dài. Ngừng dùng thuốc và đến bệnh viện nếu nhận thấy các tác dụng phụ trên hệ thống thần kinh, chẳng hạn như tê, ngứa ran, có vấn đề thị lực, khó nói hoặc sốt, cứng cổ, tăng khả năng nhạy cảm với ánh sáng.

Thuốc trị nhiễm khuẩn đường ruột Metronidazole có thể tương tác với một loại thuốc khác, chẳng hạn như thuốc hen suyễn, thuốc chống trầm cảm, thuốc bệnh tim hoặc huyết áp. Do đó không được tự ý kết hợp các loại thuốc mà không nhận được sự đồng ý của bác sĩ.

3. Ciprofloxacin – Kháng sinh đường ruột hiệu quả

  • Hoạt chất: Ciprofloxacin
  • Công dụng: Điều trị nhiễm trùng đường ruột ở khách du lịch và tiêu chảy cấp

Ciprofloxacin là một loại kháng sinh thuộc nhóm Quinolones, được sử dụng để điều trị các loại nhiễm trùng vi khuẩn khác nhau, bao gồm nhiễm trùng đường ruột, bệnh than hoặc dịch hạch. Tuy nhiên Ciprofloxacin có thể dẫn đến một số tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc không thể phục hồi. Do đó, thuốc chỉ được sử dụng ở các trường hợp nhiễm trùng nặng và không đáp ứng các thuốc kháng sinh đường ruột khác.

thuốc trị nhiễm trùng đường ruột
Ciprofloxacin được sử dụng để điều trị các dạng nhiễm trùng đường ruột từ trung bình đến nghiêm trọng

Trước khi sử dụng thuốc, hãy thông báo cho bác sĩ biết nếu có tiền sử:

  • Viêm khớp hoặc các vấn đề về gan, xương khớp
  • Bệnh tiểu đường
  • Có các vấn để thần kinh
  • Phình động mạch hoặc các vấn đề lưu thông máu
  • Có các vấn đề về tim hoặc đau tim
  • Bệnh nhược cơ hoặc yếu cơ
  • Bệnh gan hoặc thận
  • Co giật, chấn thương đầu hoặc khối u não
  • Lượng kali trong máu thấp

Hướng dẫn sử dụng:

  • Thuốc trị nhiễm khuẩn đường ruột Ciprofloxacin được sử dụng bằng đường uống. Uống thuốc mỗi ngày một lần vào cùng một thời điểm để đạt hiệu quả tốt nhất. Có thể sử dụng thuốc kết hợp với thức ăn hoặc không cùng thức ăn.
  • Nuốt toàn bộ viên thuốc, không nghiền nát, nhai hoặc làm vỡ viên thuốc.
  • Uống nhiều nước và chất lỏng khi sử dụng thuốc.
  • Sử dụng thuốc theo đúng thời gian được chỉ định. Không tự ý thay đổi liều lượng, giảm liều hoặc tăng liều mà không hỏi ý kiến bác sĩ.

Tác dụng phụ:

  • Buồn nôn, nôn
  • Tiêu chảy
  • Đau dạ dày
  • Đau đầu
  • Chức năng gan bất thường

Ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ ngay nếu gặp các vấn đề về gân, tổn thương dây thần kinh, thay đổi tâm trạng – hành vi hoặc có lượng đường trong máu thấp (gây ngất xỉu và hôn mê).

Thận trọng trước khi sử dụng:

  • Chỉ được sử dụng Ciprofloxacin theo sự hướng dẫn của bác sĩ. Đôi khi thuốc có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về gan, tổn thương thần kinh, thay đổi tâm trạng và lượng đường trong máu thấp.
  • Ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ ngay khi nhận thấy dấu hiệu đau đầu, đói, khó  chịu, ngứa ran, lú lẫn hoặc kích động.
  • Đôi khi Ciprofloxacin có thể gây tổn thương động mạch chủ, dẫn đến chảy máu nghiêm trọng và tử vong.
  • Không được sử dụng kết hợp Ciprofloxacin và Tizanidine.
  • Không sử dụng thuốc khi dị ứng với các kháng sinh thuộc Quinolon khác.
  • Phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ em chỉ sử dụng thuốc khi nhận được sự chỉ định của bác sĩ.
  • Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc khi sử dụng thuốc.

4. Thuốc trị nhiễm trùng đường ruột Doxycycline

  • Hoạt chất: Doxycycline
  • Công dụng: Điều trị nhiễm trùng vi khuẩn đường ruột, hô hấp, nhiễm trùng da hoặc viêm đường tiết niệu

Doxycycline là thuốc trị nhiễm trùng đường ruột phổ biến, hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Thuốc thường được chỉ định để điều trị nhiễm trùng đường ruột, viêm đường tiết niệu, nhiễm trùng hô hấp, bệnh nha chu và một số bệnh lý lây qua đường tình dục.

Kháng sinh Doxycycline cũng được cho là có thể giúp cân bằng hệ thống vi sinh vật đường ruột, cải thiện tình trạng buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy và ổn định hoạt động tiêu hóa.

Kháng sinh đường ruột tốt nhất
Doxycycline có thể ngăn chặn các loại vi khuẩn gây nhiễm trùng đường ruột và ổn định hoạt động của hệ thống tiêu hóa

Trước khi sử dụng thuốc, hãy thông báo với bác sĩ nếu có tiền sử:

  • Bệnh gan
  • Bệnh thận
  • Hen suyễn
  • Tăng áp lực nội sọ
  • Đang dùng Isotretinoin hoặc các loại thuốc làm loãng máu như Warfarin

Hướng dẫn sử dụng:

  • Sử dụng Doxycycline theo chỉ định của bác sĩ. Không thay đổi liều lượng hoặc loại thuốc mà không hỏi ý kiến của bác sĩ.
  • Thuốc được sử dụng thông qua đường uống. Uống thuốc với một ly nước đầy. Nếu bị kích ứng dạ dày, người bệnh có thể uống thuốc với sữa hoặc thức ăn. Hỏi ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.

Tác dụng phụ:

  • Buồn nôn và nôn
  • Đau bụng
  • Ăn mất ngon
  • Tiêu chảy
  • Phát ban hoặc ngứa da
  • Da sạm màu
  • Ngứa hoặc tiết dịch âm đạo

Đôi khi Doxycycline cũng dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng. Hãy thông báo với bác sĩ ngay khi bị đau bụng dữ dội, tiêu chảy ra bước, ngứa họng, đau ngực hoặc nhịp tim không đều, tiểu ít hoặc không đi tiểu.

Thận trọng khi dùng Doxycycline:

  • Không nên sử dụng Doxycycline nếu có tiền sử dị ứng với bất cứ loại kháng sinh nào thuộc nhóm Tetracycline.
  • Trẻ em dưới 8 tuổi chỉ sử dụng thuốc khi nhiễm trùng đường ruột nghiêm trọng. Sử dụng thuốc dưới sự theo dõi của bác sĩ.
  • Không sử dụng Doxycycline khi mang thai, điều này có thể gây ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
  • Doxycycline có thể làm cho thuốc tránh thai kém hiệu quả. Do đó, nếu cần tránh thai, hãy sử dụng các biện pháp khác, chẳng hạn như bao cao su hoặc màng ngăn diệt tinh trùng.

5. Kháng sinh đường ruột Rifaximin

  • Hoạt chất: Rifaximin
  • Công dụng: Điều trị nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli)

Rifaximin là kháng sinh đường ruột phổ biến. Nhiều nghiên cứu cho biết thuốc có thể giúp giảm một số triệu chứng bao gồm đầy hơi, tiêu chảy, đau bụng. Một số người bệnh sẽ được đề nghị sử dụng Rifaximin kéo dài từ 10 – 14 ngày, tuy nhiên nếu thuốc không mang lại hiệu quả, bác sĩ có thể đề nghị kết hợp nhiều loại kháng sinh.

Rifaximin là kháng sinh phổ biến nhất được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn do E. coli ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi. Ngoài ra, Rifaximin cũng được sử dụng để điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS) ở người lớn với triệu chứng chính là tiêu chảy.

Thuốc kháng sinh đường ruột cho trẻ em
Rifaximin mang lại hiệu quả cao trong việc cải thiện tình trạng đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy

Chống chỉ định:

  • Mẫn cảm hoặc dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Có tiền sử bệnh gan.
  • Tiêu chảy kèm sốt hoặc tiêu chảy ra nước hoặc kèm máu.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi.

Hướng dẫn sử dụng:

  • Rifaximin được sử dụng bằng đường uống. Có thể sử dụng thuốc cùng với thức ăn hoặc không cùng thức ăn.
  • Đối với nhiễm trùng đường ruột ở khách du lịch, thuốc được sử dụng trong 3 – 5 ngày.
  • Đối với các dạng nhiễm trùng nghiêm trọng hơn, liều lượng sử dụng được chỉ định bởi bác sĩ chuyên môn. Sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn, không tự ý thay đổi liều lượng mà không thông báo với bác sĩ.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu các triệu chứng nhiễm trùng đường ruột không được cải thiện sau 24 – 48 giờ kể từ lúc sử dụng Rifaximin.

Tác dụng phụ: 

  • Sưng ở bàn tay hoặc bàn chân
  • Buồn nôn
  • Đau đầu, chóng mặt
  • Chức năng gan bất thường được phát hiện qua xét nghiệm

Đôi khi Rifaximin có thể dẫn đến đau dạ dày nghiêm trọng, tiêu chảy có máu, sốt, tích tụ chất lỏng xung quanh dạ dày, tăng cân nhanh chóng, đầy hơi, khó thở khi nằm. Gọi cho bác sĩ hoặc đến bệnh bệnh viện ngay khi nhận thấy các tác dụng nghiêm trọng.

6. Tinidazole – Kháng sinh đường ruột

  • Hoạt chất: Tinidazole
  • Công dụng: Điều trị nhiễm trùng đường ruột do amip Entamoeba histolytica

Tinidazole là một loại thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường ruột và viêm âm đạo. Thuốc cũng được sử dụng để điều trị một loại ký sinh trùng như Giardiasis và Amebiasis. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và ký sinh trùng, từ đó đào thải các tác nhân gây bệnh ra khỏi cơ thể.

Kháng sinh đường ruột cho người lớn
Kháng sinh đường ruột Tinidazole giúp loại bỏ các loại kháng sinh đường ruột và đào thải các loại vi khuẩn ra khỏi hệ thống tiêu hóa

Hướng dẫn sử dụng:

  • Sử dụng Tinidazole bằng đường uống theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc thường được sử dụng một lần mỗi ngày vào một thời điểm nhất định để đạt hiệu quả tốt nhất.
  • Nếu bị đau dạ dày hoặc có tiền sử rối loạn đường ruột, có thể sử dụng thuốc cùng với thức ăn.
  • Liều lượng sử dụng thuốc phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng và khả năng đáp ứng thuốc. Ở trẻ em, liều lượng sử dụng dựa trên cân nặng.
  • Sử dụng thuốc theo đúng liệu trình, không tự ý ngừng thuốc, kể cả khi các triệu chứng đã được cải thiện. Ngừng thuốc quá sớm có thể khiến nhiễm trùng tái phát.

Tác dụng phụ:

  • Buồn nôn
  • Đau dạ dày
  • Tiêu chảy
  • Chóng mặt
  • Có vị kim loại trong miệng

Nếu các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài, hãy thông báo cho bác sĩ để được chăm sóc sức khỏe phù hợp. Ngoài ra, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ ngay khi nhận thấy các dấu hiệu nhiễm trùng mới, chẳng hạn như đau họng, dễ bầm tím hoặc chảy máu.

Thận trọng khi sử dụng:

  • Thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu dị ứng với Tinidazole hoặc các loại kháng sinh đường ruột khác, chẳng hạn như Metronidazole.
  • Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân bệnh gan, đang lọc thận, rối loạn máu hoặc số lượng tế bào máu thấp.
  • Tránh đồ uống có cần khi sử dụng thuốc. Không uống đồ uống có cồn ít nhất 3 ngày trước và sau khi sử dụng Tinidazole.

7. Thuốc trị nhiễm khuẩn đường ruột Nitazoxanide

  • Hoạt chất: Nitazoxanide
  • Công dụng: Điều trị nhiễm trùng đường ruột do động vật nguyên sinh, chẳng hạn như Giardia intestinalis

Nitazoxanide là thuốc trị nhiễm khuẩn đường ruột do động vật nguyên sinh (ký sinh trùng đơn bào sống ở những nơi ẩm ướt như hồ, suối và đất) chẳng hạn như Giardia intestinalis. Nitazoxanide hoạt động bằng cách tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng đường ruột, từ đó cải thiện tình trạng tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn hoặc trướng bụng ở người lớn và trẻ em từ 1 tuổi.

Kháng sinh đường ruột metronidazol
Nitazoxanide giúp tiêu diệt các loại vi khuẩn đường ruột, cải thiện các triệu chứng tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi

Chống chỉ định:

  • Bệnh thận hoặc gan
  • Nhiễm HIV hoặc AIDS
  • Có hệ thống miễn dịch yếu

Hướng dẫn sử dụng:

  • Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc thời gian sử dụng thuốc mà không hỏi ý kiến của bác sĩ.
  • Dùng Nitazoxanide cùng với thức ăn để tránh gây kích ứng dạ dày.
  • Thuốc thường được sử dụng với liều 12 giờ một lần, liên tục trong 3 ngày. Tuy nhiên liều lượng có thể thay đổi phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.

Tác dụng phụ:

  • Đau đầu
  • Buồn nôn
  • Đau dạ dày
  • Thay đổi màu nước tiểu

Thận trọng khi sử dụng:

  • Không dùng thuốc Nitazoxanide dạng viên nén cho trẻ em dưới 12 tuổi.
  • Trẻ em từ 1 – 11 tuổi, chỉ sử dụng kháng sinh Nitazoxanide dưới dạng hỗn dịch uống.
  • Nitazoxanide được xem là không gây hại đối với thai nhi. Tuy nhiên phụ nữ mang thai chỉ sử dụng thuốc khi nhận được chỉ định của bác sĩ.
  • Thông báo với bác sĩ nếu đang cho con bú.

Những điều cần biết khi dùng kháng sinh đường ruột

Nhiễm trùng đường ruột có thể kéo dài vài ngày đến vài tuần, tuy nhiên thường có thể tự khỏi mà không cần sử dụng thuốc. Trong các trường hợp nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định các loại kháng sinh để cải thiện các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng.

Loại kháng sinh được chỉ định phụ thuộc vào loại vi khuẩn gây bệnh. Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý thay đổi loại thuốc mà không hỏi ý kiến của bác sĩ. Không được lạm dụng kháng sinh, điều này có thể dẫn đến rối loạn vi khuẩn đường ruột, khiến nhiễm trùng trở nên nghiêm trọng hơn.

Bên cạnh việc sử dụng kháng sinh, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề như:

  • Rửa tay thường xuyên, đặc biệt là trước khi ăn, uống, nấu ăn và sau khi đi vệ sinh
  • Sử dụng các loại thực phẩm và nguồn nước an toàn
  • Tránh sử dụng các loại thực phẩm chưa được nấu chín hoặc làm sạch đúng cách

Thuốc kháng sinh đường ruột có thể giúp cải thiện các triệu chứng trong vài ngày đến vài tuần. Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng hoặc kết hợp nhiều loại thuốc đường ruột mà không hỏi ý kiến của bác sĩ.

Ngoài ra, trong quá trình sử dụng thuốc nếu nhận thấy các triệu chứng như sốt, đau, sưng, ho hoặc mất nước, hãy đến bệnh viện để được chăm sóc phù hợp. Đôi khi nhiễm trùng do vi khuẩn có thể lan rộng, kéo dài và dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng. Mặc dù hiếm gặp, tuy nhiên nhiễm khuẩn đường ruột không được điều trị đúng lúc và đúng cách, có thể dẫn đến tử vong.

Tham khảo thêm: 

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Uống vitamin C không thực sự làm trắng da

Uống Vitamin C Trắng Da Có Hiệu Quả Thật Không? Chuyên Gia Nói Gì?

Vitamin C là vi chất thiếu yếu đối với sức khỏe của mỗi người. Đây cũng là thành phần được ứng dụng nhiều trong công…
Khó thở khi nằm ngửa

Khó Thở Khi Nằm Ngửa: Nguyên Nhân Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Khó thở khi nằm ngửa là một trong những hiện tượng thường gặp ở nhiều đối tượng khác nhau. Tình trạng này có thể chịu…
cách trị tàn nhang bằng kem đánh răng

Top 6 Cách Trị Tàn Nhang Bằng Kem Đánh Răng Hiệu Quả Nhất

Tàn nhang là khuyết điểm thường gặp trên da khiến các chị em luôn cảm thấy đau đầu vì không biết phải làm thế nào.…
Top 13 Loại Kẹo Giảm Cân Được Bán Chạy Nhất Hiện Nay 

Top 13 Loại Kẹo Giảm Cân Được Bán Chạy Nhất Hiện Nay 

Có được vóc dáng thon gọn là niềm mong ước của biết bao cô gái. Tuy nhiên chế độ luyện tập, ăn uống khắt khe…
Top 7 Viên Uống Bổ Não Được Tìm Kiếm Nhiều Nhất Hiện Nay

TOP 7 Loại Viên Uống Bổ Não Được Tìm Kiếm Nhiều Nhất

Sử dụng viên uống bổ não là giải pháp được rất nhiều người áp dụng nhằm cải thiện sức khỏe não, tăng cường trí nhớ,…
hôi miệng ở trẻ em

Hôi Miệng Ở Trẻ Em: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

Hôi miệng cũng thường xuất hiện ở đối tượng trẻ em. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn tới tình trạng này, trong đó có cả…

Các Loại Thuốc Trị Tiểu Buốt Hiệu Quả Và Phổ Biến Ở Nước Ta

Một số loại thuốc trị tiểu buốt được bác sĩ kê đơn để giảm đau, cải thiện hoạt động của hệ thống tiết niệu và…
Dòng Serum Trị Mụn Cho Tuổi Dậy Thì Đáng Đầu Tư Nhất Hiện Nay

9+ Dòng Serum Trị Mụn Cho Tuổi Dậy Thì Đáng Đầu Tư Nhất Hiện Nay

Tuổi dậy thì là độ tuổi mà cơ thể xảy ra nhiều biến hóa nhất, nội tiết tố bên trong thay đổi khiến cho làn…
0987.827.327


Chia sẻ
Bỏ qua